| UFI | 97975538 |
| UNI | 97975538 |
| CC_FIPS | SI |
| CC_ISO | SI |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5D |
| ADM1_CODE | 12 |
| ADM1_FULL_NAME | Cerklje na Gorenjskem |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Grad |
| FULL_NAME_ND | Grad |
| SORT_NAME | GRAD |
| LATITUDE | 46.2667 |
| LONGITUDE | 14.5 |
| POPULATION | 261 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.