| UFI | 99363368 |
| UNI | 99363368 |
| CC_FIPS | IV |
| CC_ISO | CI |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 76 |
| ADM1_FULL_NAME | Bas-Sassandra |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Gobroko |
| FULL_NAME_ND | Gobroko |
| SORT_NAME | GOBROKO |
| LATITUDE | 5.40626 |
| LONGITUDE | -5.90484 |
| POPULATION | 5957 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.