| UFI | 95323628 |
| UNI | 95323628 |
| CC_FIPS | CT |
| CC_ISO | CF |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1A |
| ADM1_CODE | 06 |
| ADM1_FULL_NAME | Kemo-Gribingui |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Gbiatogbo |
| FULL_NAME_ND | Gbiatogbo |
| SORT_NAME | GBIATOGBO |
| LATITUDE | 5.16236 |
| LONGITUDE | 19.5522 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.