| UFI | 98864067 |
| UNI | 98864067 |
| CC_FIPS | UZ |
| CC_ISO | UZ |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4A |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Xorazm |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Gazavot |
| FULL_NAME_ND | Gazavot |
| SORT_NAME | GAZAVOT |
| LATITUDE | 41.5646 |
| LONGITUDE | 60.1818 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.