| UFI | 98138596 |
| UNI | 98138596 |
| CC_FIPS | TU |
| CC_ISO | TR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 37 |
| ADM1_FULL_NAME | Kastamonu |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Gavras |
| FULL_NAME_ND | Gavras |
| SORT_NAME | GAVRAS |
| LATITUDE | 41.4877 |
| LONGITUDE | 34.0279 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.