| UFI | 99568806 |
| UNI | 99568806 |
| CC_FIPS | TX |
| CC_ISO | TM |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4A |
| ADM1_CODE | 03 |
| ADM1_FULL_NAME | Dasoguz |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Garlyk |
| FULL_NAME_ND | Garlyk |
| SORT_NAME | GARLYK |
| LATITUDE | 37.5899 |
| LONGITUDE | 66.3408 |
| POPULATION | 879 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.