| UFI | 99155311 |
| UNI | 99155311 |
| CC_FIPS | TX |
| CC_ISO | TM |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4A |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Mary |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Ganlybaş |
| FULL_NAME_ND | Ganlybas |
| SORT_NAME | GANLYBAS |
| LATITUDE | 36.9348 |
| LONGITUDE | 62.4983 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.