| UFI | 97516075 |
| UNI | 97516075 |
| CC_FIPS | PP |
| CC_ISO | PG |
| REGION | 6 |
| SUB_REGION | 6B |
| ADM1_CODE | 15 |
| ADM1_FULL_NAME | New Ireland |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Galusu |
| FULL_NAME_ND | Galusu |
| SORT_NAME | GALUSU |
| LATITUDE | -4.01377 |
| LONGITUDE | 153.689 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.