| UFI | 99065444 |
| UNI | 99065444 |
| CC_FIPS | BO |
| CC_ISO | BY |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 03 |
| ADM1_FULL_NAME | Hrodzyenskaya voblasts' |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Gadiluny |
| FULL_NAME_ND | Gadiluny |
| SORT_NAME | GADILUNY |
| LATITUDE | 54.9 |
| LONGITUDE | 26.0513 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.