| UFI | 99574502 |
| UNI | 99574502 |
| CC_FIPS | CV |
| CC_ISO | CV |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 25 |
| ADM1_FULL_NAME | São Lourenço dos Orgãos |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Fundo Marques |
| FULL_NAME_ND | Fundo Marques |
| SORT_NAME | FUNDOMARQUES |
| LATITUDE | 15.0625 |
| LONGITUDE | -23.5879 |
| POPULATION | 120 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.