| UFI | 99263147 |
| UNI | 99263147 |
| CC_FIPS | CD |
| CC_ISO | TD |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1A |
| ADM1_CODE | 02 |
| ADM1_FULL_NAME | Wadi Fira |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Forrou |
| FULL_NAME_ND | Forrou |
| SORT_NAME | FORROU |
| LATITUDE | 14.4367 |
| LONGITUDE | 21.9913 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.