| UFI | 95363898 |
| UNI | 95363898 |
| CC_FIPS | CM |
| CC_ISO | CM |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 09 |
| ADM1_FULL_NAME | Sud-Ouest |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Fonjungo-Fonke |
| FULL_NAME_ND | Fonjungo-Fonke |
| SORT_NAME | FONJUNGOFONKE |
| LATITUDE | 5.3955 |
| LONGITUDE | 9.8954 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.