| UFI | 97740528 |
| UNI | 97740528 |
| CC_FIPS | PA |
| CC_ISO | PY |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Caazapa |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Estancia Tapytá |
| FULL_NAME_ND | Estancia Tapyta |
| SORT_NAME | ESTANCIATAPYTA |
| LATITUDE | -26.252 |
| LONGITUDE | -55.7694 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.