| UFI | 95340018 |
| UNI | 95340018 |
| CC_FIPS | SZ |
| CC_ISO | CH |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5A |
| ADM1_CODE | SZ |
| ADM1_FULL_NAME | Schwyz |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Erlen |
| FULL_NAME_ND | Erlen |
| SORT_NAME | ERLEN |
| LATITUDE | 47.1181 |
| LONGITUDE | 8.79836 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.