| UFI | 96145259 |
| UNI | 96145259 |
| CC_FIPS | EK |
| CC_ISO | GQ |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 09 |
| ADM1_FULL_NAME | Wele-Nzas |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Enguez |
| FULL_NAME_ND | Enguez |
| SORT_NAME | ENGUEZ |
| LATITUDE | 1.65756 |
| LONGITUDE | 10.9227 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.