| UFI | 96961780 |
| UNI | 96961780 |
| CC_FIPS | LE |
| CC_ISO | LB |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 08 |
| ADM1_FULL_NAME | Beqaa |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | En Nâhrîyé |
| FULL_NAME_ND | En Nahriye |
| SORT_NAME | ENNAHRIYE |
| LATITUDE | 33.7825 |
| LONGITUDE | 35.8356 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.