| UFI | 98442289 |
| UNI | 98442289 |
| CC_FIPS | VE |
| CC_ISO | VE |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 17 |
| ADM1_FULL_NAME | Nueva Esparta |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | El Saco |
| FULL_NAME_ND | El Saco |
| SORT_NAME | ELSACO |
| LATITUDE | 11.0532 |
| LONGITUDE | -64.2076 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.