| UFI | 99537149 |
| UNI | 99537149 |
| CC_FIPS | AJ |
| CC_ISO | AZ |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 66 |
| ADM1_FULL_NAME | Yardimli |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Eçara |
| FULL_NAME_ND | Ecara |
| SORT_NAME | ECARA |
| LATITUDE | 38.9978 |
| LONGITUDE | 48.3474 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.