| UFI | 98264039 |
| UNI | 98264039 |
| CC_FIPS | US |
| CC_ISO | US |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2B |
| ADM1_CODE | VA |
| ADM1_FULL_NAME | Virginia |
| ADM2_CODE | 109 |
| ADM2_FULL_NAME | Louisa County |
| FULL NAME | Dongola |
| FULL_NAME_ND | Dongola |
| SORT_NAME | DONGOLA |
| LATITUDE | 37.7685 |
| LONGITUDE | -77.8389 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.