| UFI | 95187553 |
| UNI | 95187553 |
| CC_FIPS | BN |
| CC_ISO | BJ |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 11 |
| ADM1_FULL_NAME | Collines |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Dokoundji |
| FULL_NAME_ND | Dokoundji |
| SORT_NAME | DOKOUNDJI |
| LATITUDE | 8.04795 |
| LONGITUDE | 2.30084 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.