| UFI | 97995300 |
| UNI | 97995300 |
| CC_FIPS | SG |
| CC_ISO | SN |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 11 |
| ADM1_FULL_NAME | Kolda |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Diéba |
| FULL_NAME_ND | Dieba |
| SORT_NAME | DIEBA |
| LATITUDE | 12.8167 |
| LONGITUDE | -14.9167 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.