| UFI | 98534159 |
| UNI | 98534159 |
| CC_FIPS | SF |
| CC_ISO | ZA |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1E |
| ADM1_CODE | 09 |
| ADM1_FULL_NAME | Limpopo |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Dibeng |
| FULL_NAME_ND | Dibeng |
| SORT_NAME | DIBENG |
| LATITUDE | -23.7747 |
| LONGITUDE | 28.93 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.