| UFI | 98510582 |
| UNI | 98510582 |
| CC_FIPS | YM |
| CC_ISO | YE |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 22 |
| ADM1_FULL_NAME | Hajjah |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Dayr Qubb |
| FULL_NAME_ND | Dayr Qubb |
| SORT_NAME | DAYRQUBB |
| LATITUDE | 15.8361 |
| LONGITUDE | 43.3008 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.