| UFI | 96896738 |
| UNI | 96896738 |
| CC_FIPS | KS |
| CC_ISO | KR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 12 |
| ADM1_FULL_NAME | Incheon-gwangyeoksi |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Darumul |
| FULL_NAME_ND | Darumul |
| SORT_NAME | DARUMUL |
| LATITUDE | 37.7835 |
| LONGITUDE | 126.319 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.