| UFI | 99436159 |
| UNI | 99436159 |
| CC_FIPS | IV |
| CC_ISO | CI |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 94 |
| ADM1_FULL_NAME | Comoe |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Dalossou |
| FULL_NAME_ND | Dalossou |
| SORT_NAME | DALOSSOU |
| LATITUDE | 6.8217 |
| LONGITUDE | -3.93663 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.