| UFI | 96148665 |
| UNI | 96148665 |
| CC_FIPS | GR |
| CC_ISO | GR |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5D |
| ADM1_CODE | A |
| ADM1_FULL_NAME | Anatoliki Makedonia kai Thraki |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Dafnes |
| FULL_NAME_ND | Dafnes |
| SORT_NAME | DAFNES |
| LATITUDE | 40.4247 |
| LONGITUDE | 25.5392 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.