| UFI | 95193629 |
| UNI | 95193629 |
| CC_FIPS | BL |
| CC_ISO | BO |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 03 |
| ADM1_FULL_NAME | El Beni |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Corralito |
| FULL_NAME_ND | Corralito |
| SORT_NAME | CORRALITO |
| LATITUDE | -13.1925 |
| LONGITUDE | -66.7453 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.