| UFI | 99335469 |
| UNI | 99335469 |
| CC_FIPS | JM |
| CC_ISO | JM |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2D |
| ADM1_CODE | 04 |
| ADM1_FULL_NAME | Manchester |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Compass Hall |
| FULL_NAME_ND | Compass Hall |
| SORT_NAME | COMPASSHALL |
| LATITUDE | 18.0409 |
| LONGITUDE | -77.419 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.