| UFI | 98405771 |
| UNI | 98405771 |
| CC_FIPS | US |
| CC_ISO | US |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2B |
| ADM1_CODE | NC |
| ADM1_FULL_NAME | North Carolina |
| ADM2_CODE | 129 |
| ADM2_FULL_NAME | New Hanover County |
| FULL NAME | College Acres |
| FULL_NAME_ND | College Acres |
| SORT_NAME | COLLEGEACRES |
| LATITUDE | 34.2399 |
| LONGITUDE | -77.8678 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.