| UFI | 98253490 |
| UNI | 98253490 |
| CC_FIPS | US |
| CC_ISO | US |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2B |
| ADM1_CODE | NY |
| ADM1_FULL_NAME | New York |
| ADM2_CODE | 111 |
| ADM2_FULL_NAME | Ulster County |
| FULL NAME | Clintondale |
| FULL_NAME_ND | Clintondale |
| SORT_NAME | CLINTONDALE |
| LATITUDE | 41.6948 |
| LONGITUDE | -74.0512 |
| POPULATION | 1452 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.