| UFI | 98120755 |
| UNI | 98120755 |
| CC_FIPS | TU |
| CC_ISO | TR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Amasya |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Çiftçioğlu |
| FULL_NAME_ND | Ciftcioglu |
| SORT_NAME | CIFTCIOGLU |
| LATITUDE | 40.8786 |
| LONGITUDE | 35.323 |
| POPULATION | 106 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.