| UFI | 96854029 |
| UNI | 96854029 |
| CC_FIPS | CB |
| CC_ISO | KH |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 18 |
| ADM1_FULL_NAME | Svaay Rieng |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Chiphu |
| FULL_NAME_ND | Chiphu |
| SORT_NAME | CHIPHU |
| LATITUDE | 11.0367 |
| LONGITUDE | 106.014 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.