| UFI | 96682712 |
| UNI | 96682712 |
| CC_FIPS | IR |
| CC_ISO | IR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 29 |
| ADM1_FULL_NAME | Kerman |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Chenār Bīābān |
| FULL_NAME_ND | Chenar Biaban |
| SORT_NAME | CHENARBIABAN |
| LATITUDE | 29.3685 |
| LONGITUDE | 56.3944 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.