| UFI | 97585768 |
| UNI | 97585768 |
| CC_FIPS | PK |
| CC_ISO | PK |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4D |
| ADM1_CODE | 03 |
| ADM1_FULL_NAME | Khyber Pakhtunkhwa |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Chatbaran |
| FULL_NAME_ND | Chatbaran |
| SORT_NAME | CHATBARAN |
| LATITUDE | 34.9365 |
| LONGITUDE | 72.0518 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.