| UFI | 95155269 |
| UNI | 95155269 |
| CC_FIPS | BE |
| CC_ISO | BE |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5G |
| ADM1_CODE | WBR |
| ADM1_FULL_NAME | Brabant wallon |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Chastre-Villeroux-Blanmont |
| FULL_NAME_ND | Chastre-Villeroux-Blanmont |
| SORT_NAME | CHASTREVILLEROUXBLANMONT |
| LATITUDE | 50.6086 |
| LONGITUDE | 4.64198 |
| POPULATION | 6243 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.