| UFI | 98188794 |
| UNI | 98188794 |
| CC_FIPS | UP |
| CC_ISO | UA |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 04 |
| ADM1_FULL_NAME | Dnipropetrovska oblast |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Chabanove |
| FULL_NAME_ND | Chabanove |
| SORT_NAME | CHABANOVE |
| LATITUDE | 48.1828 |
| LONGITUDE | 33.4743 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.