| UFI | 95954290 |
| UNI | 95954290 |
| CC_FIPS | DR |
| CC_ISO | DO |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2D |
| ADM1_CODE | 06 |
| ADM1_FULL_NAME | Duarte |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Cerrejón |
| FULL_NAME_ND | Cerrejon |
| SORT_NAME | CERREJON |
| LATITUDE | 19.1351 |
| LONGITUDE | -69.9646 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.