| UFI | 96097299 |
| UNI | 96097299 |
| CC_FIPS | GB |
| CC_ISO | GA |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 04 |
| ADM1_FULL_NAME | Ngounie |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Camp de Doungo |
| FULL_NAME_ND | Camp de Doungo |
| SORT_NAME | CAMPDEDOUNGO |
| LATITUDE | -1.38894 |
| LONGITUDE | 11.6016 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.