| UFI | 95857125 |
| UNI | 95857125 |
| CC_FIPS | CU |
| CC_ISO | CU |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2D |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Camaguey |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Camilo Cienfuegos |
| FULL_NAME_ND | Camilo Cienfuegos |
| SORT_NAME | CAMILOCIENFUEGOS |
| LATITUDE | 21.3024 |
| LONGITUDE | -77.5095 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.