| UFI | 98425730 |
| UNI | 98425730 |
| CC_FIPS | VE |
| CC_ISO | VE |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 13 |
| ADM1_FULL_NAME | Lara |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Caballo Muerto |
| FULL_NAME_ND | Caballo Muerto |
| SORT_NAME | CABALLOMUERTO |
| LATITUDE | 10.1333 |
| LONGITUDE | -69.6167 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.