| UFI | 99519108 |
| UNI | 99519108 |
| CC_FIPS | VM |
| CC_ISO | VN |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 80 |
| ADM1_FULL_NAME | Ha Nam |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Cả Nô |
| FULL_NAME_ND | Ca No |
| SORT_NAME | CANO |
| LATITUDE | 10.7341 |
| LONGITUDE | 106.021 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.