| UFI | 96990269 |
| UNI | 96990269 |
| CC_FIPS | LH |
| CC_ISO | LT |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 60 |
| ADM1_FULL_NAME | Panevezio apskritis |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Byčiai |
| FULL_NAME_ND | Byciai |
| SORT_NAME | BYCIAI |
| LATITUDE | 55.8288 |
| LONGITUDE | 24.9475 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.