| UFI | 99443283 |
| UNI | 99443283 |
| CC_FIPS | BM |
| CC_ISO | MM |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 03 |
| ADM1_FULL_NAME | Ayeyarwady |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Byant Gyi Myit Kyoe |
| FULL_NAME_ND | Byant Gyi Myit Kyoe |
| SORT_NAME | BYANTGYIMYITKYOE |
| LATITUDE | 16.4373 |
| LONGITUDE | 95.3715 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.