| UFI | 97952655 |
| UNI | 97952655 |
| CC_FIPS | SW |
| CC_ISO | SE |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5C |
| ADM1_CODE | 23 |
| ADM1_FULL_NAME | Vasterbottens lan |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Buresjön |
| FULL_NAME_ND | Buresjon |
| SORT_NAME | BURESJON |
| LATITUDE | 65.5559 |
| LONGITUDE | 17.8514 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.