| UFI | 95181868 |
| UNI | 95181868 |
| CC_FIPS | BY |
| CC_ISO | BI |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1A |
| ADM1_CODE | 20 |
| ADM1_FULL_NAME | Rutana |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Bugongo I |
| FULL_NAME_ND | Bugongo I |
| SORT_NAME | BUGONGOI |
| LATITUDE | -3.7266 |
| LONGITUDE | 30.2908 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.