| UFI | 98391115 |
| UNI | 98391115 |
| CC_FIPS | US |
| CC_ISO | US |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2B |
| ADM1_CODE | TX |
| ADM1_FULL_NAME | Texas |
| ADM2_CODE | 445 |
| ADM2_FULL_NAME | Terry County |
| FULL NAME | Brownfield |
| FULL_NAME_ND | Brownfield |
| SORT_NAME | BROWNFIELD |
| LATITUDE | 33.1812 |
| LONGITUDE | -102.274 |
| POPULATION | 9736 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.