| UFI | 99155457 |
| UNI | 99155457 |
| CC_FIPS | UP |
| CC_ISO | UA |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 10 |
| ADM1_FULL_NAME | Kirovohradska oblast |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Bobrynka |
| FULL_NAME_ND | Bobrynka |
| SORT_NAME | BOBRYNKA |
| LATITUDE | 48.0008 |
| LONGITUDE | 31.9891 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.