| UFI | 99153062 |
| UNI | 99153062 |
| CC_FIPS | UP |
| CC_ISO | UA |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 02 |
| ADM1_FULL_NAME | Chernihivska oblast |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Bobrovytsia |
| FULL_NAME_ND | Bobrovytsia |
| SORT_NAME | BOBROVYTSIA |
| LATITUDE | 50.7456 |
| LONGITUDE | 31.382 |
| POPULATION | 10541 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.