| UFI | 96981014 |
| UNI | 96981014 |
| CC_FIPS | LI |
| CC_ISO | LR |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 09 |
| ADM1_FULL_NAME | Nimba |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Blabe |
| FULL_NAME_ND | Blabe |
| SORT_NAME | BLABE |
| LATITUDE | 7.15917 |
| LONGITUDE | -8.52889 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.