| UFI | 99386692 |
| UNI | 99386692 |
| CC_FIPS | CT |
| CC_ISO | CF |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1A |
| ADM1_CODE | 21 |
| ADM1_FULL_NAME | |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Bembor II |
| FULL_NAME_ND | Bembor II |
| SORT_NAME | BEMBORII |
| LATITUDE | 7.49998 |
| LONGITUDE | 16.4195 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.